04/12/2025
Trong pháp luật dân sự Việt Nam, nguyên tắc cơ bản về bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng quy định: “Người nào gây ra thiệt hại thì phải bồi thường”. Tuy nhiên, pháp luật đồng thời ghi nhận những trường hợp một chủ thể phải bồi thường mặc dù không trực tiếp gây ra thiệt hại. Điển hình là trách nhiệm của người sử dụng lao động đối với thiệt hại do người lao động gây ra trong quá trình thực hiện công việc được giao.
Quy định này nhằm bảo đảm tốt hơn quyền lợi của người bị thiệt hại, tạo cơ chế bồi thường nhanh chóng và đầy đủ hơn, bởi người sử dụng lao động thường có năng lực tài chính và điều kiện thực hiện nghĩa vụ bồi thường lớn hơn so với người lao động.
1. Cơ sở pháp lý
Bộ luật Dân sự năm 2015 quy định trách nhiệm bồi thường của người sử dụng lao động tại hai điều khoản sau:
· Điều 597: Trách nhiệm bồi thường thiệt hại do người của pháp nhân gây ra
· Điều 600: Trách nhiệm bồi thường do người làm công, người học nghề gây ra
Theo đó, pháp nhân hoặc cá nhân sử dụng lao động phải bồi thường thiệt hại khi người lao động gây thiệt hại trong thời gian và phạm vi thực hiện công việc được giao.
Lưu ý rằng, khái niệm “người của pháp nhân” và “người làm công” không chỉ giới hạn trong quan hệ lao động theo hợp đồng. Các chủ thể làm việc không theo hợp đồng lao động, nhưng chịu sự quản lý, điều hành của người sử dụng lao động, cũng thuộc phạm vi điều chỉnh.
2. Ví dụ thực tiễn
Tại Bản án số 122/DS-ST ngày 25/7/2006 của TAND huyện C, tỉnh M, anh L làm công cho ông D mà không ký hợp đồng lao động, được trả công bằng việc khai thác sản phẩm trên đất. Khi thực hiện việc dọn cỏ theo yêu cầu của ông D, anh L đốt cỏ và vô ý gây cháy nhà hàng xóm. Tòa án xác định ông D phải liên đới bồi thường theo Điều 622 BLDS 2005 (nay là Điều 600 BLDS 2015), dù không có hợp đồng lao động bằng văn bản.
3. Điều kiện phát sinh trách nhiệm bồi thường
Để xác định trách nhiệm bồi thường của người sử dụng lao động, cần xem xét hai yếu tố then chốt:
a. Người gây thiệt hại là người làm công/ người của pháp nhân
Người gây thiệt hại phải thuộc phạm vi quản lý, điều hành, giám sát của người sử dụng lao động. Đây cũng là lý do pháp luật đặt trách nhiệm bồi thường lên người sử dụng lao động – vì họ có quyền chỉ đạo, điều chỉnh hành vi của người lao động.
b.Hành vi gây thiệt hại xảy ra trong khi thực hiện công việc được giao
Người sử dụng lao động chỉ phải chịu trách nhiệm khi thiệt hại phát sinh trong quá trình người lao động thực hiện nhiệm vụ. Nếu thiệt hại xảy ra ngoài phạm vi công việc hoặc thời gian làm việc, trách nhiệm thuộc về cá nhân người lao động. BLDS 2015 không định nghĩa cụ thể “công việc được giao” hay “trong khi thực hiện công việc”, nhưng thực tiễn áp dụng và ý kiến khoa học pháp lý thống nhất rằng: chỉ cần sự kiện gây thiệt hại gắn liền với nhiệm vụ được giao là đủ cơ sở xác định trách nhiệm.
4. Kết luận
Trách nhiệm bồi thường thiệt hại của người sử dụng lao động đối với hành vi gây thiệt hại của người lao động là chế định quan trọng trong pháp luật dân sự Việt Nam, bảo đảm quyền lợi của người bị thiệt hại và cân bằng trách nhiệm giữa các chủ thể trong quan hệ lao động. Trong bối cảnh hoạt động sản xuất, kinh doanh ngày càng đa dạng, việc hiểu và áp dụng đúng quy định này giúp doanh nghiệp phòng ngừa rủi ro pháp lý, đồng thời bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các bên.
Nếu bạn cần thêm thông tin hoặc tư vấn vui lòng liên hệ tới Công ty Luật TNHH MTV An Trần Gia, chúng tôi sẵn sàng hỗ trợ bạn!